croix de guerre

Học thuật
Thân thiện
croix de guerre

A soldier proudly wears the Croix de Guerre on his uniform.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Huân chương chiến công của quân đội Pháp: "croix de guerre" tên một loại huân chương quân sự của Pháp, được trao tặng để ghi nhận hành động dũng cảm trong chiến đấu. Tên gọi này trong tiếng Pháp có nghĩa đen "thập tự chiến tranh".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The veteran proudly wore his croix de guerre. (Người cựu chiến binh đeo huân chương chiến công của mình một cách đầy tự hào.)
    • He was awarded the croix de guerre for his bravery during the battle. (Ông ấy đã được trao tặng huân chương chiến công sự dũng cảm trong trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be decorated with the croix de guerre": được tặng thưởng huân chương chiến công.
    • Several soldiers were decorated with the croix de guerre for their actions. (Nhiều binh sĩ đã được tặng thưởng huân chương chiến công những hành động của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Military decoration (n): huân chương quân sự (từ chung).
  • Medal for valor (n): huân chương cho sự dũng cảm.
Từ đồng nghĩa
  • War Cross: Tên dịch nghĩa tiếng Anh thông dụng cho "croix de guerre".
  • French military medal: huân chương quân sự Pháp (cụm từ mô tả).
croix de guerre

A soldier proudly wears the Croix de Guerre on his uniform.

Noun
  1. Huân chương chiến công cảu quân đội Pháp

Từ đồng nghĩa